Đơn vị chủ quản: Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh

Đơn vị chủ quản: Sở Y tế tỉnh Quảng Ninh

Từ cúm mùa đến cúm gia cầm: Nhận biết triệu chứng và cách bảo vệ sức khỏe

Facebook
Skype
Email
Print

Cúm là bệnh nhiễm trùng cấp tính đường hô hấp do virus cúm thuộc họ Orthomyxoviridae. Dựa vào đặc tính kháng nguyên và cấu trúc gen, virus cúm được chia thành ba nhóm chính: cúm A, cúm B và cúm C. Trong thực hành lâm sàng và y tế dự phòng, cúm A là nhóm nguy hiểm nhất vì có khả năng gây dịch lớn và gây ra các đợt biến đổi kháng nguyên sâu (antigenic shift).

Các phân nhóm H-N (ví dụ H1N1, H3N2, H5N1, H5N6, H7N9…) dựa vào hai protein bề mặt quan trọng là hemagglutinin (HA) và neuraminidase (NA). Đặc điểm biến đổi liên tục ở hai kháng nguyên này khiến hệ miễn dịch người khó tạo miễn dịch lâu dài, trở thành yếu tố nền tảng cho các đại dịch cúm trong lịch sử, bao gồm cả các đợt bùng phát cúm gia cầm có tỷ lệ tử vong cao.

Dịch tễ học 

Tính chất lây lan của cúm phụ thuộc vào khả năng virus nhân lên tại đường hô hấp trên và mức độ thải virus của người bệnh. Khoảng thời gian ủ bệnh thường từ 1-4 ngày, trong đó bệnh nhân đã có thể lây cho người khác ngay trước khi xuất hiện triệu chứng. Lây truyền xảy ra chủ yếu qua giọt bắn chứa virus, nhưng cũng có thể qua khí dung trong môi trường kín hoặc qua tiếp xúc gián tiếp với bề mặt nhiễm virus.

Đối với cúm gia cầm, nguồn bệnh chủ yếu từ gia cầm mắc bệnh hoặc môi trường chăn nuôi ô nhiễm; virus có thể tồn tại lâu trong phân gia cầm, trong nước ao hồ hoặc trong không khí chuồng trại. Người tiếp xúc gần, giết mổ hoặc xử lý thịt gia cầm sống là nhóm nguy cơ cao. Các chủng cúm gia cầm có khả năng lây từ người sang người rất hạn chế, nhưng các đột biến không lường trước có thể thay đổi đặc tính này, tạo ra nguy cơ xuất hiện dịch lớn.

Sinh bệnh học và cơ chế gây tổn thương

Sau khi xâm nhập vào đường hô hấp, virus cúm gắn vào các thụ thể acid sialic trên tế bào biểu mô nhờ protein HA. Virus được nội hóa vào tế bào, giải phóng vật liệu di truyền RNA và sử dụng hệ thống enzyme của tế bào để nhân lên. Hậu quả trực tiếp là tế bào biểu mô bị phá hủy, làm mất hàng rào bảo vệ niêm mạc và giảm hoạt động của hệ lông chuyển đường thở – cơ chế quan trọng giúp đẩy dị vật và mầm bệnh ra ngoài. Sự suy giảm chức năng bảo vệ này khiến bệnh nhân dễ bị bội nhiễm vi khuẩn, đặc biệt là Streptococcus pneumoniaeStaphylococcus aureus, dẫn đến viêm phổi nặng.

Ở các chủng cúm độc lực cao như H5N1 hoặc H5N6, mức độ nhân lên của virus mạnh hơn nhiều so với cúm mùa. Virus có thể lan xuống các phế nang, gây viêm phổi xuất tiết, phù phổi và giảm mạnh trao đổi khí. Trong nhiều trường hợp, cơ thể phản ứng quá mức bằng cách giải phóng lượng lớn cytokine gây viêm (hiện tượng “bão cytokine”), dẫn đến tổn thương lan tỏa nhu mô phổi, suy hô hấp cấp (ARDS) và rối loạn chức năng đa cơ quan. Cơ chế này giải thích vì sao cúm gia cầm có tỷ lệ tử vong cao ngay cả ở người khỏe mạnh trước khi mắc bệnh.

Biểu hiện lâm sàng và diễn tiến bệnh

Triệu chứng điển hình của cúm bao gồm sốt cao đột ngột, ớn lạnh, đau đầu, mệt mỏi, đau nhức cơ và đau họng. Ho khan thường xuất hiện sau đó và kéo dài nhiều ngày. Một số bệnh nhân, đặc biệt trẻ em, có thể buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy. Với cúm gia cầm, triệu chứng thường nặng nề ngay từ đầu, biểu hiện bằng sốt cao kéo dài, khó thở sớm, ran phổi nhiều và hình ảnh viêm phổi tiến triển nhanh trên X-quang hoặc CT.

Diễn tiến của cúm phụ thuộc vào độc lực của virus và tình trạng miễn dịch của người bệnh. Đa số bệnh nhân hồi phục sau 5-7 ngày, nhưng những người thuộc nhóm nguy cơ như người cao tuổi, thai phụ, bệnh nhân tim phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch có thể diễn tiến nặng hơn. Những trường hợp nhiễm cúm gia cầm thường tiến triển nhanh đến suy hô hấp chỉ sau 48-72 giờ, đòi hỏi can thiệp hồi sức tích cực.

Biến chứng 

Cúm có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm, trong đó viêm phổi do virus hoặc do bội nhiễm vi khuẩn là nguyên nhân chính dẫn đến nhập viện. Các biến chứng khác bao gồm viêm tai giữa (thường gặp ở trẻ nhỏ), viêm xoang, viêm cơ tim, viêm màng não, viêm não và hội chứng Reye ở trẻ dùng aspirin khi mắc cúm.

Cúm gia cầm, do đặc tính độc lực cao, có thể gây suy đa tạng với biểu hiện suy hô hấp, sốc nhiễm trùng, rối loạn đông máu, suy thận cấp và tổn thương gan. Một số nghiên cứu ghi nhận tình trạng “hậu cúm” kéo dài, bao gồm mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức và vấn đề về hô hấp tồn tại nhiều tuần sau hồi phục.

Chẩn đoán

Chẩn đoán cúm dựa trên sự phối hợp giữa khai thác triệu chứng, đánh giá dịch tễ và các xét nghiệm sinh học phân tử. Test nhanh kháng nguyên có ưu điểm thời gian cho kết quả ngắn nhưng độ nhạy còn hạn chế, đặc biệt đối với cúm gia cầm. Xét nghiệm PCR là tiêu chuẩn vàng, cho phép phát hiện chính xác chủng virus cũng như các phân nhóm H-N.

Trong các ca nặng, bác sĩ thường chỉ định thêm X-quang hoặc CT ngực để đánh giá mức độ tổn thương phổi. Cần phân biệt cúm với các bệnh nhiễm trùng hô hấp khác như Covid-19, RSV, adenovirus hay viêm phổi do vi khuẩn để lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Điều trị và chăm sóc

Điều trị cúm bao gồm giảm triệu chứng và dùng thuốc kháng virus khi cần thiết. Oseltamivir là thuốc phổ biến nhất, có hiệu quả khi sử dụng trong vòng 48 giờ đầu từ khi xuất hiện triệu chứng. Trong trường hợp cúm gia cầm hoặc cúm mùa diễn tiến nặng, bác sĩ thường chỉ định thuốc kháng virus ngay cả trước khi có kết quả xét nghiệm, đồng thời theo dõi sát các dấu hiệu suy hô hấp, giảm oxy máu hoặc rối loạn toàn thân. Chăm sóc hỗ trợ bao gồm bù nước, nghỉ ngơi, hạ sốt đúng cách và dinh dưỡng đầy đủ. Các trường hợp nặng cần nhập viện, thở oxy, hỗ trợ hô hấp hoặc hồi sức tích cực.

Phòng bệnh

Phòng bệnh cúm đòi hỏi sự kết hợp giữa biện pháp cá nhân và chiến lược y tế cộng đồng. Vệ sinh tay thường xuyên, đeo khẩu trang khi đến nơi đông người, che miệng khi ho hoặc hắt hơi, tăng cường thông khí trong nhà và tránh tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh là những biện pháp quan trọng.

Đối với cúm gia cầm, người dân cần hạn chế tiếp xúc với gia cầm ốm hoặc đã chết, tuân thủ quy trình an toàn khi giết mổ, và lựa chọn nguồn thực phẩm có kiểm dịch rõ ràng.

Tiêm vắc xin phòng ngừa cúm

Đối với cúm mùa, tiêm vắc xin hằng năm là biện pháp hiệu quả nhất giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng nguy hiểm. Do virus cúm liên tục biến đổi, vắc xin cần được cập nhật mỗi năm để phù hợp với các chủng lưu hành. Người dân, đặc biệt là nhóm nguy cơ cao như người trên 60 tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh tim phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch, được khuyến cáo tiêm vắc xin đúng lịch nhằm bảo vệ bản thân và cộng đồng. Việc duy trì tỷ lệ bao phủ vắc xin cao là yếu tố quan trọng giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát cúm theo mùa và giảm thiểu nguy cơ xuất hiện các chủng virus nguy hiểm mới.

Bs. Phương Anh (CDC)

cùng chuyên mục

bản tin y tế

Các mẹ cần biết

Bác sỹ gia đình

liên kết website

liên kết facebook

thống kê truy cập