Tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ em sang người trưởng thành, thường được Tổ chức Y tế thế giới xác định trong độ tuổi từ 10 đến 19. Đây là thời kỳ cơ thể có những thay đổi nhanh chóng về thể chất, sinh lý, tâm lý và các mối quan hệ xã hội. Những thay đổi này là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành, nhưng cũng khiến các em dễ có những băn khoăn, tò mò và thiếu ổn định về cảm xúc, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến giới tính và sức khỏe sinh sản.
Bước vào tuổi dậy thì, dưới tác động của các hormone sinh dục, cơ thể trẻ có sự phát triển rõ rệt. Ở nữ giới, tuyến yên kích thích buồng trứng hoạt động, cơ thể bắt đầu phát triển tuyến vú, xuất hiện lông mu, lông nách và kinh nguyệt. Ở nam giới, tinh hoàn bắt đầu sản xuất testosterone, cơ quan sinh dục phát triển, giọng nói thay đổi, xuất hiện lông, râu và hiện tượng xuất tinh. Đây là những dấu hiệu sinh lý bình thường cho thấy cơ thể đang bước vào giai đoạn trưởng thành về mặt sinh học.
Tuy nhiên, khả năng sinh sản xuất hiện không đồng nghĩa với việc một em ở tuổi vị thành niên đã thực sự sẵn sàng để làm cha, làm mẹ. Cơ thể, tâm lý, kỹ năng sống và khả năng chịu trách nhiệm của các em vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Vì vậy, giáo dục sức khỏe sinh sản và giáo dục giới tính phù hợp với lứa tuổi có vai trò rất quan trọng, giúp trẻ hiểu đúng về những thay đổi của cơ thể, biết bảo vệ bản thân và đưa ra những lựa chọn an toàn.

Bác sĩ Lê Thị Liên, Khoa Sức khỏe sinh sản, CDC Quảng Ninh tham gia truyền thông GDSK sinh sản cho vị thành niên tại trưởng THPT Đông Thành
Theo bác sĩ Lê Thị Liên, Khoa Sức khỏe sinh sản, CDC Quảng Ninh, việc trang bị kiến thức về sức khỏe sinh sản cho trẻ cần được thực hiện sớm, phù hợp với từng độ tuổi, thay vì chỉ bắt đầu khi trẻ đã xuất hiện vấn đề.
“Tuổi dậy thì là giai đoạn trẻ có rất nhiều thay đổi cả về thể chất và tâm lý. Các em có thể tò mò về cơ thể, về tình bạn, tình cảm và giới tính nhưng lại chưa có đủ kiến thức để tự giải đáp. Vì vậy, cha mẹ và nhà trường cần chủ động cung cấp thông tin khoa học, chính xác, phù hợp với lứa tuổi, tạo cho trẻ cảm giác an toàn để có thể chia sẻ những băn khoăn của mình, thay vì để các em tự tìm hiểu từ những nguồn thông tin không được kiểm chứng.” – bác sĩ Lê Thị Liên chia sẻ.
Một trong những thay đổi mà các em gái cần được hướng dẫn đúng cách là kinh nguyệt. Kinh nguyệt là hiện tượng sinh lý bình thường, đánh dấu sự trưởng thành của hệ thống sinh sản nữ. Trong những năm đầu sau khi có kinh, chu kỳ kinh nguyệt có thể chưa ổn định. Số ngày hành kinh, lượng máu kinh và khoảng cách giữa các chu kỳ cũng có sự khác nhau ở từng người. Vì vậy, trẻ cần được hướng dẫn cách theo dõi chu kỳ kinh, giữ vệ sinh cá nhân và nhận biết những dấu hiệu bất thường để đi khám khi cần thiết.

Tuyên truyền, giáo dục sức khỏe sinh sản cho VTN/TN đang ngày càng trở nên quan trọng và cần thiết
Ở nam giới, hiện tượng cương dương và xuất tinh, trong đó có xuất tinh khi ngủ hay còn gọi là mộng tinh, cũng là những biểu hiện sinh lý có thể xuất hiện trong tuổi dậy thì. Đây là những thay đổi bình thường của cơ thể và trẻ cần được cung cấp kiến thức đúng để không cảm thấy hoang mang, xấu hổ hay mặc cảm.
Cùng với những thay đổi về thể chất, tâm lý của trẻ vị thành niên cũng có nhiều biến động. Các em bắt đầu có nhu cầu khẳng định bản thân, mong muốn tự chủ hơn, hình thành những tình cảm riêng và quan tâm nhiều hơn đến bạn bè, giới tính, tình yêu. Cảm xúc ở giai đoạn này đôi khi chưa ổn định, có thể thay đổi nhanh chóng. Nếu thiếu sự đồng hành của gia đình và người lớn, trẻ rất dễ tìm kiếm thông tin từ bạn bè hoặc mạng xã hội và có thể tiếp nhận những kiến thức không chính xác.
Một trong những nguy cơ đáng quan tâm là quan hệ tình dục sớm và mang thai ngoài ý muốn. Mang thai ở tuổi vị thành niên có thể gây nhiều hệ lụy đối với sức khỏe, học tập, tâm lý và tương lai của trẻ. Cơ thể chưa phát triển hoàn thiện, trong khi các em thường thiếu kiến thức và kỹ năng chăm sóc thai kỳ, sinh nở. Những trường hợp mang thai ngoài ý muốn cũng có thể dẫn đến quyết định phá thai không an toàn, đặc biệt khi trẻ tìm đến các cơ sở không bảo đảm điều kiện chuyên môn.
Bên cạnh những nguy cơ về sức khỏe, mang thai sớm còn có thể khiến trẻ phải gián đoạn việc học, thu hẹp cơ hội nghề nghiệp và chịu áp lực tâm lý từ gia đình, bạn bè và xã hội. Đây cũng là vấn đề cần được nhìn nhận với sự chia sẻ, hỗ trợ thay vì phán xét, bởi trẻ vị thành niên cần được bảo vệ và hướng dẫn để có cơ hội tiếp tục học tập, phát triển và xây dựng tương lai.
Quan hệ tình dục không an toàn ở tuổi vị thành niên còn làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục như lậu, giang mai, nhiễm Trichomonas, nhiễm nấm, sùi mào gà và HIV. Một số bệnh có thể diễn biến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài nhưng vẫn gây ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản về sau. Vì vậy, kiến thức về tình dục an toàn, phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục và sử dụng các biện pháp tránh thai phù hợp là những nội dung cần được cung cấp một cách khoa học, không né tránh.
Bác sĩ Lê Thị Liên cho biết: “Điều quan trọng là không nên chỉ nói với trẻ rằng ‘không được quan hệ tình dục’ mà cần giải thích cho các em hiểu vì sao cần bảo vệ bản thân, những nguy cơ có thể xảy ra và cách tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp tình huống khó khăn. Khi trẻ có kiến thức, biết nói ‘không’ với những hành vi khiến mình không thoải mái và biết tìm đến người lớn, cơ sở y tế khi cần thiết, đó chính là một phần quan trọng của kỹ năng tự bảo vệ.”
Xâm hại tình dục cũng là một nguy cơ đặc biệt nghiêm trọng đối với trẻ em và vị thành niên. Xâm hại tình dục không chỉ gây tổn thương về thể chất mà còn có thể để lại những ảnh hưởng lâu dài về tâm lý, cảm xúc và khả năng xây dựng các mối quan hệ sau này. Trẻ cần được giáo dục về ranh giới cơ thể, quyền được bảo vệ, cách nhận biết những hành vi không phù hợp và đặc biệt là biết tìm kiếm sự giúp đỡ từ người lớn đáng tin cậy khi cảm thấy bị đe dọa hoặc xâm hại.
Để bảo vệ sức khỏe sinh sản vị thành niên, trách nhiệm không chỉ thuộc về bản thân các em. Gia đình, nhà trường và ngành y tế cần phối hợp để tạo ra một môi trường an toàn, cởi mở, trong đó trẻ có thể đặt câu hỏi và được giải đáp bằng những thông tin khoa học, phù hợp với độ tuổi.
Cha mẹ cũng cần thay đổi cách tiếp cận, không né tránh hoặc trách mắng khi con hỏi về cơ thể, giới tính hay tình cảm. Những cuộc trò chuyện gần gũi, đúng lúc sẽ giúp cha mẹ hiểu con hơn, đồng thời giúp trẻ hình thành nhận thức đúng về tình bạn, tình yêu, giới hạn cá nhân và trách nhiệm với sức khỏe của chính mình.
Chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên không chỉ là cung cấp kiến thức về cơ thể hay phòng tránh mang thai ngoài ý muốn. Đó còn là quá trình giúp trẻ hiểu bản thân, biết tôn trọng cơ thể mình và người khác, biết bảo vệ mình trước những nguy cơ và có trách nhiệm với những lựa chọn của mình. Trang bị kiến thức đúng, đủ và phù hợp ngay từ tuổi vị thành niên chính là một trong những cách thiết thực để bảo vệ sức khỏe, việc học tập và tương lai của mỗi em./.
Thanh Nga (CDC)





